Chào mừng bạn đến với Beyond U,

Top 8 loại hạt tốt cho sức khỏe nhất bạn nên ăn

Các loại hạt như hạt chia, hạt quinoa.. là một phần linh hoạt để tăng cường dinh dưỡng và dễ dàng sử dụng trong các bữa ăn hằng ngày của chúng ta. Không chỉ giúp tăng lượng protein, chất xơ, các loại hạt được chứng minh giúp tăng lượng chất béo có lợi cho tim và nhiều lợi ích sức khỏe thiết thực khác. Sau đây là top 8 loại hạt tốt cho sức khỏe nhất nên bổ sung vào chế độ ăn hằng ngày của bạn và gia đình.


top loai hat tot cho suc khoe nhat

 

1. Hạt lanh (flax seed)


Hạt lanh là một nguồn protein và chất xơ tuyệt vời, cũng như các vi chất dinh dưỡng chính như mangan, thiamine và magiê. Một ounce (khoảng 28g) hạt lanh chứa khoảng:

    - 150 calo

    - 8,1 gram Carbohydrate    

    - 5,1 gram protein

    - 11,8 gram chất béo

    - 7.6 gram chất xơ

    - 0,7 miligam mangan (35% DV)

    - 0,5 miligam thiamine (31% DV)

    - 110 miligam magiê (27% DV)

    - 180 miligam phốt pho (18% DV)

    - 0,3 miligam đồng (17% DV)

    - 7.1 microgam selen (10% DV)


hat lanh

 

Lợi ích hạt lanh

 

    + Cải thiện giảm cân

    + Giữ cho bạn cảm giác no

    + giàu Mangan giúp hỗ trợ xây dựng xương chắc khỏe

    + Tăng cường sức khỏe não bộ

    + Tốt cho sức khỏe tổng thể


hat gai dau

2. Hạt gai dầu (hemp seed)


Hạt gai dầu là nguồn của các chất dinh dưỡng quan trọng. Ngoài việc cung cấp một lượng protein và chất béo tốt cho sức khỏe, hạt cây gai dầu còn chứa mangan, vitamin E và magiê. Một ounce (28g) hạt gai dầu chứa khoảng:

    

- 161 calo    

- 3,3 gram carbohydrate     

- 9,2 gram protein     

- 12,3 gram chất béo     

- 2 gram chất xơ    

- 2,8 miligam mangan (140% DV)     

- 15,4 miligam vitamin E (77% DV)     

- 300 miligam magiê (75% DV)   

- 405 miligam phốt pho (41% DV)   

- Kẽm 5 miligam (34% DV)    

 3,9 miligam sắt (22 phần trăm DV)


Lợi ích hạt gai dầu    

+ Giàu chất chống oxy hóa     

+ Bảo vệ chống lại bệnh mãn tính     

+ Hỗ trợ sức khỏe làn da     

+ Giàu chất béo tốt cho tim     

+ Thúc đẩy tăng trưởng cơ bắp

 Xem thêm: hạt gai dầu hữu cơ

 

hat bi


3. Hạt bí (pumpkin seed)


Hạt bí ngô không chỉ chứa nhiều chất béo và protein tốt cho sức khỏe mà còn rất giàu mangan, magiê và phốt pho. Một ounce (28g) hạt bí ngô khô chứa khoảng:

 

 -151 calo

 - 5 gram carbohydrate

 - 6,9 gram protein

  - 12,8 gram chất béo

  - 1,1 gram chất xơ

  - 0,8 miligam mangan (42% DV)

  - 150 miligam magiê (37% DV)

  - 329 miligam phốt pho (33% DV)

  - 4.2 miligam sắt (23% DV)

  - 0,4 miligam đồng (19% DV)

  - 14,4 microgam vitmain K (18% DV)

  - Kẽm 2,1 miligam (14% DV)


Lợi ích hạt bí ngô

 

    + Nguồn chất chống oxy hóa tốt

   + Lựa chọn ăn nhanh và tiện lợi

    + Protein cao từ thực vật

    + Giúp ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt

    + Tốt cho sức khỏe tổng thể

 Xem thêm: hạt bí hữu cơ

 

hat huong duong


4. Hạt hướng dương (sunflower seed)


Thêm hạt hướng dương vào chế độ ăn uống của bạn là một cách dễ dàng để tăng lượng vitamin E, thiamine và mangan. Một ounce (28g) hạt hướng dương khô chứa khoảng:


  - 164 calo

  - 5,6 gram carbohydrate

  - 5,8 gram protein

  - 14,4 gram chất béo

  - 2,4 gram chất xơ

  - 9,3 miligam vitamin E (47% DV)

  - 0,4 miligam thiamine (28% DV)

  - 0,5 miligam mangan (27% DV)

  - 0,5 miligam đồng (25% DV)

  - 91 miligam magiê (23% DV)

  - 14,8 microgam selen (21% DV)

  - 0,4 miligam vitamin B6 (19% DV)

  - 63,6 microgam folate (16 phần trăm DV)

 

Lợi ích hạt hướng dương

 

    + Snack tiện lợi

    + Giữ cho làn da khỏe mạnh

    + Giảm viêm

    + Duy trì mức cholesterol khỏe mạnh

    + Giảm lượng đường trong máu


5. Hạt chia


So với các loại hạt khác, hạt chia là một trong những nguồn chất xơ tốt nhất hiện có. Chúng cũng cung cấp một lượng tốt mangan, phốt pho và canxi, cũng như protein và chất béo có lợi cho tim. Một ounce hạt chia chứa khoảng:

 

  - 137 calo

  - 12,3 gram carbohydrate

  - 4,4 gram protein

  - 8,6 gram chất béo

  - 10,6 gram chất xơ

  - 0,6 miligam mangan (30% DV)

  - 265 miligam phốt pho (27% DV)

  - 177 miligam canxi (18% DV)

 

Lợi ích hạt chia

 

    + Hỗ trợ sức khỏe ruột

    + Protein cao từ thực vật

    + Tăng cường xương

    + Cải thiện sức khỏe tim mạch

    + Ngăn ngừa táo bón

hat quinoa


6. Hạt quinoa


Quinoa thường có thể được tìm thấy trong danh sách các loại hạt và ngũ cốc tốt cho sức khỏe vì nó được chế biến và tiêu thụ như một loại ngũ cốc nhưng thực sự được coi là một loại hạt ăn được. Một chén quinoa nấu chín chứa khoảng:

 

  - 222 calo

  - 39,4 gram carbohydrate

  - 8,1 gram protein

  - 3,6 gram chất béo

  - 5,2 gram chất xơ

  - 1,2 miligam mangan (58% DV)

  - 118 miligam magiê (30% DV)

  - 281 miligam phốt pho (28% DV)

  - 77,7 microgam folate (19% DV)

  - 0,4 miligam đồng (18% DV)

  - 2,8 miligam sắt (15% DV)

  - 0,2 miligam thiamine (13% DV)

  - 2 miligam kẽm (13% DV)

  - 0,2 miligam riboflavin (12% DV)

  - 0,2 miligam vitamin B6 (11% DV)

 

Lợi ích của Quinoa

 

    + Protein hoàn chỉnh từ thực vật

    + Nguồn vitamin B tốt

    + Hỗ trợ thường xuyên

    + Giàu sắt

    + Thúc đẩy chức năng cơ bắp và thần kinh


7. Hạt mè


Hạt mè (vừng) đang chứa các vitamin và khoáng chất quan trọng, chẳng hạn như đồng, mangan, canxi và magiê. Một ounce hạt vừng khô chứa khoảng:     

- 160 calo   

- Carbohydrate 6,6 gram     

- 5 gram protein     

- 13,9 gram chất béo     

- 3,3 gram chất xơ     

- 1,1 miligam đồng (57% DV)     

- 0,7 miligam mangan (34% DV)     

- 273 miligam canxi (27% DV)     

- 98,3 miligam magiê (25% DV)     

- 4,1 miligam sắt (23% DV)     

- 176 miligam phốt pho (18% DV)     

- 0,2 miligam thiamine (15% DV)     

- Kẽm 2,2 miligam (14%DV)     

- 0,2 miligam vitamin B6 (11% DV)


Lợi ích hạt mè     

+ Thúc đẩy sự hình thành tế bào máu khỏe mạnh     

+ Tăng cường xương chắc khỏe  

+ Nguồn protein tốt     

+ Giảm huyết áp     

+ Bảo vệ chống thiếu máu


hat luu


8. Hạt lựu


Hạt lựu có lượng calo thấp nhưng vẫn chứa đầy chất xơ, vitamin K và vitamin C. Một nửa cốc hạt lựu chứa khoảng

 

  - 72 calo

  - 16,3 gram carbohydrate

  - 1,5 gram protein

  - 1 gram chất béo

  - 3,5 gram chất xơ

  - 14,3 microgam vitamin K (18 phần trăm DV)

  - 8,9 miligam vitamin C (15 phần trăm DV)

  - 33 microgam folate (8 phần trăm DV)

  - 205 miligam kali (6 phần trăm DV)

  - 0,07 miligam vitamin B6 (4 phần trăm DV)

  - 31 miligam phốt pho (3 phần trăm DV)

 

Lợi ích hạt lựu

 

    + Duy trì đông máu bình thường

    + Tăng cường chức năng miễn dịch

    + Giàu chất chống oxy hóa

    + Hỗ trợ quản lý cân nặng

    + Ngăn ngừa táo bón


Lưu ý:

Thêm một vài phần hạt hữu cơ mỗi ngày là một cách tuyệt vời để tăng cường chất lượng của chế độ ăn uống tổng thể của bạn. Không chỉ vậy, chúng còn rất dễ thưởng thức.

 

Nếu bạn bị dị ứng hoặc gặp bất kỳ tác dụng phụ bất lợi nào sau khi ăn một số hạt nhất định, hãy ngừng sử dụng và nói chuyện với bác sĩ. Các triệu chứng dị ứng thực phẩm như nổi mề đay, ngứa hoặc phát ban thường có thể là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng.

 

Như với bất kỳ thực phẩm giàu chất xơ nào, điều quan trọng là tăng dần lượng tiêu thụ của bạn để ngăn ngừa các vấn đề tiêu hóa như đầy hơi hoặc táo bón. Hãy chắc chắn cũng uống nhiều nước, giúp thúc đẩy thực phẩm đi qua cơ thể và giữ cho bạn ngậm nước.

 

Cuối cùng, trong khi thêm một hoặc hai hạt bí ngô rang vào chế độ ăn uống của bạn chắc chắn có lợi, nó không thể có tác dụng thực sự nếu bạn không theo chế độ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng và lối sống lành mạnh. Ngoài các loại hạt tốt nhất cho sức khỏe, hãy thêm vào chế độ ăn uống của bạn với nhiều loại trái cây, rau, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm protein và chất béo lành mạnh để tối đa hóa lợi ích sức khỏe tiềm năng.


Nguồn tham khảo: https://draxe.com

 

Bình luận của bạn sẽ được duyệt trước khi đăng lên

Bình luận